| 1 | Phường An Đông | Phường 5, Phường 7, Phường 9 (Quận 5) | 1,32 | 81.229 |
| 2 | Phường An Hội Đông | Phường 15, Phường 16 (quận Gò Vấp) | 3,29 | 123.681 |
| 3 | Phường An Hội Tây | Phường 12, Phường 14 (quận Gò Vấp) | 3,81 | 121.004 |
| 4 | Phường An Khánh | Phường Thủ Thiêm, Phường An Lợi Đông, Phường Thảo Điền, Phường An Khánh, Phường An Phú (thành phố Thủ Đức) | 15,33 | 76.967 |
| 5 | Phường An Lạc | Phường Bình Trị Đông B, Phường An Lạc A, Phường An Lạc | 10,47 | 172.134 |
| 6 | Xã An Long | Xã An Linh, Xã Tân Long, Xã An Long | 100,05 | 17.906 |
| 7 | Phường An Nhơn | Phường 5, Phường 6 (quận Gò Vấp) | 3,23 | 114.498 |
| 8 | Xã An Nhơn Tây | Xã Phú Mỹ Hưng, Xã An Phú, Xã An Nhơn Tây | 77,70 | 40.896 |
| 9 | Phường An Phú | Phường An Phú (thành phố Thuận An), Phường Bình Chuẩn | 16,85 | 162.930 |
| 10 | Phường An Phú Đông | Phường Thạnh Lộc, Phường An Phú Đông | 14,59 | 179.115 |
| 11 | Xã An Thới Đông | Xã Lý Nhơn, Xã An Thới Đông | 257,85 | 22.607 |
| 12 | Xã Bà Điểm | Xã Xuân Thới Thượng, Xã Trung Chánh, Xã Bà Điểm | 27,36 | 204.289 |
| 13 | Phường Bà Rịa | Phường Phước Trung, Phường Phước Nguyên, Phường Long Toàn, Phường Phước Hưng | 15,55 | 52.265 |
| 14 | Xã Bắc Tân Uyên | Thị trấn Tân Thành, Xã Đất Cuốc, Xã Tân Định | 143,69 | 27.964 |
| 15 | Phường Bàn Cờ | Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 5, Phường 4 (Quận 3) | 0,99 | 67.616 |
| 16 | Xã Bàu Bàng | Thị trấn Lai Uyên | 84,09 | 42.219 |
| 17 | Xã Bàu Lâm | Xã Tân Lâm, Xã Bàu Lâm | 123,83 | 22.567 |
| 18 | Phường Bảy Hiền | Phường 10, Phường 11, Phường 12 (quận Tân Bình) | 2,86 | 132.252 |
| 19 | Phường Bến Cát | Xã Tân Hưng (huyện Bàu Bàng), Xã Lai Hưng, Phường Mỹ Phước | 100,89 | 97.928 |
| 20 | Phường Bến Thành | Phường Bến Thành, Phường Phạm Ngũ Lão, Phường Cầu Ông Lãnh, Phường Nguyễn Thái Bình | 1,85 | 71.785 |
| 21 | Xã Bình Chánh | Xã Tân Quý Tây, Xã Bình Chánh, Xã An Phú Tây | 21,33 | 76.187 |
| 22 | Xã Bình Châu | Xã Bình Châu | 87,06 | 26.054 |
| 23 | Phường Bình Cơ | Xã Bình Mỹ (huyện Bắc Tân Uyên), Phường Hội Nghĩa | 73,69 | 64.601 |
| 24 | Phường Bình Đông | Phường 6 (Quận 8), Phường 7 (Quận 8), Xã An Phú Tây, Phường 5 (Quận 8) | 8,93 | 155.555 |
| 25 | Phường Bình Dương | Phường Phú Mỹ (thành phố Thủ Dầu Một), Phường Hòa Phú, Phường Phú Tân, Phường Phú Chánh | 58,16 | 107.576 |
| 26 | Xã Bình Giã | Xã Bình Trung, Xã Quảng Thành, Xã Bình Giã | 66,96 | 34.262 |
| 27 | Phường Bình Hoà | Phường Bình Hòa, Phường Vĩnh Phú | 18,49 | 120.035 |
| 28 | Xã Bình Hưng | Xã Phong Phú, Xã Bình Hưng, Phường 7 (Quận 8) | 32,63 | 183.697 |
| 29 | Phường Bình Hưng Hoà | Phường Bình Hưng Hòa, Phường Sơn Kỳ, Phường Bình Hưng Hòa A | 8,47 | 187.950 |
| 30 | Xã Bình Khánh | Xã Tam Thôn Hiệp, Xã Bình Khánh, Xã An Thới Đông | 158,28 | 35.482 |
| 31 | Xã Bình Lợi | Xã Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi | 54,18 | 47.180 |
| 32 | Phường Bình Lợi Trung | Phường 5, Phường 11, Phường 13 (quận Bình Thạnh) | 3,89 | 116.121 |
| 33 | Xã Bình Mỹ | Xã Bình Mỹ (huyện Củ Chi), Xã Hòa Phú, Xã Trung An | 54,44 | 99.675 |
| 34 | Phường Bình Phú | Phường 10, Phường 11 (Quận 6), Phường 16 (Quận 8) | 2,86 | 75.925 |
| 35 | Phường Bình Quới | Phường 27, Phường 28 | 6,34 | 46.200 |
| 36 | Phường Bình Tân | Phường Bình Hưng Hòa B, Phường Bình Trị Đông A, Phường Tân Tạo | 11,25 | 161.851 |
| 37 | Phường Bình Tây | Phường 2, Phường 9 (Quận 6) | 1,05 | 63.293 |
| 38 | Phường Bình Thạnh | Phường 12, Phường 14 (quận Bình Thạnh), Phường 26 | 3,32 | 126.300 |
| 39 | Phường Bình Thới | Phường 3, Phường 10 (Quận 11), Phường 8 (Quận 11) | 1,52 | 76.478 |
| 40 | Phường Bình Tiên | Phường 1, Phường 7, Phường 8 (Quận 6) | 1,61 | 91.520 |
| 41 | Phường Bình Trị Đông | Phường Bình Trị Đông, Phường Bình Hưng Hòa A, Phường Bình Trị Đông A | 7,15 | 165.142 |
| 42 | Phường Bình Trưng | Phường Bình Trưng Đông, Phường Bình Trưng Tây, Phường An Phú (thành phố Thủ Đức) | 14,82 | 121.382 |
| 43 | Xã Cần Giờ | Xã Long Hòa (huyện Cần Giờ), Thị trấn Cần Thạnh | 157,01 | 27.130 |
| 44 | Phường Cát Lái | Phường Thạnh Mỹ Lợi, Phường Cát Lái | 19,65 | 68.654 |
| 45 | Phường Cầu Kiệu | Phường 1, Phường 2, Phường 7 (quận Phú Nhuận), Phường 15 (quận Phú Nhuận) | 1,23 | 62.663 |
| 46 | Phường Cầu Ông Lãnh | Phường Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Kho, Phường Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh | 1,60 | 78.734 |
| 47 | Phường Chánh Hiệp | Phường Định Hòa, Phường Tương Bình Hiệp, Phường Hiệp An, Phường Chánh Mỹ | 19,89 | 57.176 |
| 48 | Phường Chánh Hưng | Phường 4 (Quận 8), Rạch Ông, Phường Hưng Phú, Phường 5 (Quận 8) | 4,61 | 190.707 |
| 49 | Phường Chánh Phú Hoà | Phường Chánh Phú Hòa, Xã Hưng Hòa | 69,54 | 53.916 |
| 50 | Xã Châu Đức | Xã Cù Bị, Xã Xà Bang | 84,66 | 28.240 |
| 51 | Xã Châu Pha | Xã Tóc Tiên, Xã Châu Pha | 65,64 | 25.438 |
| 52 | Phường Chợ Lớn | Phường 11, Phường 12, Phường 13, Phường 14 (Quận 5) | 1,67 | 85.066 |
| 53 | Phường Chợ Quán | Phường 1, Phường 2, Phường 4 (Quận 5) | 1,28 | 63.545 |
| 54 | Đặc khu Côn Đảo | Huyện Côn Đảo | 75,79 | 6.502 |
| 55 | Xã Củ Chi | Xã Tân Phú Trung, Xã Tân Thông Hội, Xã Phước Vĩnh An | 64,88 | 128.661 |
| 56 | Xã Đất Đỏ | Thị trấn Đất Đỏ, Xã Long Tân (huyện Long Đất), Xã Láng Dài, Xã Phước Long Thọ | 119,77 | 43.862 |
| 57 | Xã Dầu Tiếng | Thị trấn Dầu Tiếng, Xã Định An, Xã Định Thành, Xã Định Hiệp | 182,69 | 39.056 |
| 58 | Phường Dĩ An | Phường An Bình, Phường Dĩ An, Phường Tân Đông Hiệp | 21,38 | 227.817 |
| 59 | Phường Diên Hồng | Phường 6, Phường 8 (Quận 10), Phường 14 (Quận 10) | 1,86 | 75.633 |
| 60 | Phường Đông Hoà | Phường Bình An, Phường Bình Thắng, Phường Đông Hòa | 21,89 | 132.056 |
| 61 | Phường Đông Hưng Thuận | Phường Tân Thới Nhất, Phường Tân Hưng Thuận, Phường Đông Hưng Thuận | 8,26 | 182.895 |
| 62 | Xã Đông Thạnh | Xã Thới Tam Thôn, Xã Nhị Bình, Xã Đông Thạnh | 30,16 | 190.400 |
| 63 | Phường Đức Nhuận | Phường 4, Phường 5, Phường 9 (quận Phú Nhuận) | 2,17 | 71.495 |
| 64 | Phường Gia Định | Phường 1, Phường 2, Phường 7, Phường 17 (quận Bình Thạnh) | 2,76 | 125.946 |
| 65 | Phường Gò Vấp | Phường 10, Phường 17 (quận Gò Vấp) | 2,81 | 110.850 |
| 66 | Phường Hạnh Thông | Phường 1, Phường 3 (quận Gò Vấp) | 3,37 | 128.865 |
| 67 | Phường Hiệp Bình | Phường Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Phước, Phường Linh Đông | 16,01 | 215.638 |
| 68 | Xã Hiệp Phước | Xã Nhơn Đức, Xã Long Thới, Xã Hiệp Phước | 63,33 | 67.754 |
| 69 | Xã Hồ Tràm | Thị trấn Phước Bửu, Xã Phước Tân, Xã Phước Thuận | 94,51 | 51.895 |
| 70 | Phường Hoà Bình | Phường 5, Phường 14 (Quận 11) | 0,98 | 69.318 |
| 71 | Xã Hoà Hiệp | Xã Hoà Hiệp | 99,28 | 25.995 |
| 72 | Xã Hoà Hội | Xã Hòa Hưng, Xã Hòa Bình, Xã Hòa Hội | 136,27 | 36.174 |
| 73 | Phường Hoà Hưng | Phường 12, Phường 13, Phường 15 (Quận 10), Phường 14 (Quận 10) | 2,59 | 96.414 |
| 74 | Phường Hoà Lợi | Phường Tân Định (thành phố Bến Cát), Phường Hòa Lợi | 33,59 | 79.694 |
| 75 | Xã Hóc Môn | Xã Tân Hiệp (huyện Hóc Môn), Xã Tân Xuân, Thị trấn Hóc Môn | 16,43 | 93.323 |
| 76 | Xã Hưng Long | Xã Đa Phước, Xã Qui Đức, Xã Hưng Long | 35,54 | 71.504 |
| 77 | Phường Khánh Hội | Phường 8, Phường 9 (Quận 4), Phường 2, Phường 4 (Quận 4), Phường 15 (Quận 4) | 1,07 | 94.507 |
| 78 | Xã Kim Long | Thị trấn Kim Long, Xã Bàu Chinh, Xã Láng Lớn | 63,92 | 33.369 |
| 79 | Phường Lái Thiêu | Phường Bình Nhâm, Phường Lái Thiêu, Phường Vĩnh Phú | 15,46 | 118.852 |
| 80 | Phường Linh Xuân | Phường Linh Trung, Phường Linh Xuân, Phường Linh Tây | 12,29 | 158.334 |
| 81 | Phường Long Bình | Phường Long Bình, Phường Long Thạnh Mỹ | 29,43 | 119.637 |
| 82 | Xã Long Điền | Thị trấn Long Điền, Xã Tam An | 51,44 | 48.048 |
| 83 | Xã Long Hải | Thị trấn Long Hải, Xã Phước Tỉnh, Xã Phước Hưng | 27,93 | 109.149 |
| 84 | Xã Long Hoà | Xã Long Tân, Xã Long Hòa (huyện Dầu Tiếng), Xã Minh Tân, Xã Minh Thạnh | 166,76 | 25.215 |
| 85 | Phường Long Hương | Xã Tân Hưng (thành phố Bà Rịa), Phường Kim Dinh, Phường Long Hương | 41,22 | 31.457 |
| 86 | Phường Long Nguyên | Phường An Điền, Xã Long Nguyên, Phường Mỹ Phước | 108,00 | 53.387 |
| 87 | Phường Long Phước | Phường Trường Thạnh, Phường Long Phước | 34,29 | 53.092 |
| 88 | Xã Long Sơn | Xã Long Sơn | 56,50 | 17.767 |
| 89 | Phường Long Trường | Phường Phú Hữu, Phường Long Trường | 24,49 | 73.669 |
| 90 | Phường Minh Phụng | Phường 1, Phường 7, Phường 16 (Quận 11) | 1,27 | 90.808 |
| 91 | Xã Minh Thạnh | Xã Minh Hòa, Xã Minh Tân, Xã Minh Thạnh | 159,06 | 24.215 |
| 92 | Xã Ngãi Giao | Thị trấn Ngãi Giao, Xã Bình Ba, Xã Suối Nghệ | 69,30 | 49.065 |
| 93 | Xã Nghĩa Thành | Xã Đá Bạc, Xã Nghĩa Thành | 65,67 | 27.819 |
| 94 | Xã Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè, Xã Phú Xuân, Xã Phước Kiển, Xã Phước Lộc | 37,10 | 125.832 |
| 95 | Phường Nhiêu Lộc | Phường 9, Phường 11, Phường 12, Phường 14 (Quận 3) | 1,71 | 88.090 |
| 96 | Xã Nhuận Đức | Xã Phạm Văn Cội, Xã Trung Lập Hạ, Xã Nhuận Đức | 62,06 | 40.239 |
| 97 | Phường Phú An | Phường Tân An, Xã Phú An, Phường Hiệp An | 34,97 | 46.142 |
| 98 | Phường Phú Định | Phường 14, Phường 15 (Quận 8), Phường Xóm Củi, Phường 16 (Quận 8) | 5,85 | 150.389 |
| 99 | Xã Phú Giáo | Thị trấn Phước Vĩnh, Xã An Bình, Xã Tam Lập | 192,83 | 42.739 |
| 100 | Xã Phú Hoà Đông | Xã Tân Thạnh Tây, Xã Tân Thạnh Đông, Xã Phú Hòa Đông | 59,75 | 97.766 |
| 101 | Phường Phú Lâm | Phường 12, Phường 13, Phường 14 (Quận 6) | 2,00 | 87.513 |
| 102 | Phường Phú Lợi | Phường Phú Hòa, Phường Phú Lợi, Phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một) | 17,96 | 107.721 |
| 103 | Phường Phú Mỹ | Phường Phú Mỹ (thành phố Phú Mỹ), Phường Mỹ Xuân | 70,92 | 78.641 |
| 104 | Phường Phú Nhuận | Phường 8, Phường 10, Phường 11, Phường 13 (quận Phú Nhuận), Phường 15 (quận Phú Nhuận) | 1,46 | 68.420 |
| 105 | Phường Phú Thạnh | Phường Hiệp Tân, Phường Phú Thạnh, Phường Tân Thới Hòa | 2,99 | 103.780 |
| 106 | Phường Phú Thọ | Phường 11, Phường 15 (Quận 11), Phường 8 (Quận 11) | 1,37 | 65.369 |
| 107 | Phường Phú Thọ Hoà | Phường Phú Thọ Hòa, Phường Tân Thành, Phường Tân Quý | 3,02 | 140.436 |
| 108 | Phường Phú Thuận | Phường Phú Thuận, Phường Phú Mỹ (Quận 7) | 10,55 | 84.089 |
| 109 | Xã Phước Hải | Thị trấn Phước Hải, Xã Phước Hội | 70,04 | 43.615 |
| 110 | Xã Phước Hoà | Xã Vĩnh Hòa, Xã Phước Hòa, Xã Tam Lập | 128,07 | 42.470 |
| 111 | Phường Phước Long | Phường Phước Bình, Phường Phước Long A, Phường Phước Long B | 9,23 | 137.331 |
| 112 | Phường Phước Thắng | Phường 11, Phường 12 (thành phố Vũng Tàu) | 47,35 | 52.589 |
| 113 | Xã Phước Thành | Xã Tân Hiệp (huyện Phú Giáo), Xã An Thái, Xã Phước Sang | 123,49 | 15.803 |
| 114 | Phường Rạch Dừa | Phường 10 (thành phố Vũng Tàu), Phường Thắng Nhất, Phường Rạch Dừa | 19,70 | 76.281 |
| 115 | Phường Sài Gòn | Phường Bến Nghé, Phường Đa Kao, Phường Nguyễn Thái Bình | 3,04 | 47.022 |
| 116 | Phường Tam Bình | Phường Bình Chiểu, Phường Tam Phú, Phường Tam Bình | 10,71 | 153.414 |
| 117 | Phường Tam Long | Phường Long Tâm, Xã Hòa Long, Xã Long Phước | 34,70 | 41.130 |
| 118 | Phường Tam Thắng | Phường 7, Phường 8, Phường 9 (thành phố Vũng Tàu), Phường Nguyễn An Ninh | 11,76 | 86.420 |
| 119 | Xã Tân An Hội | Thị trấn Củ Chi, Xã Phước Hiệp, Xã Tân An Hội | 53,51 | 84.342 |
| 120 | Phường Tân Bình | Phường 13, Phường 14 (quận Tân Bình), Phường 15 (quận Tân Bình) | 2,12 | 89.373 |
| 121 | Phường Tân Định | Phường Tân Định (Quận 1), Phường Đa Kao | 1,23 | 48.524 |
| 122 | Phường Tân Đông Hiệp | Phường Tân Bình, Phường Thái Hòa, Phường Tân Đông Hiệp | 21,47 | 100.243 |
| 123 | Phường Tân Hải | Phường Tân Hòa, Phường Tân Hải | 51,86 | 30.297 |
| 124 | Phường Tân Hiệp | Phường Khánh Bình, Phường Tân Hiệp | 47,06 | 142.494 |
| 125 | Phường Tân Hoà | Phường 6, Phường 8, Phường 9 (quận Tân Bình) | 1,47 | 93.437 |
| 126 | Phường Tân Hưng | Phường Tân Phong, Phường Tân Quy, Phường Tân Kiểng, Phường Tân Hưng | 8,54 | 153.674 |
| 127 | Phường Tân Khánh | Phường Thạnh Phước, Phường Tân Phước Khánh, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Xã Thạnh Hội, Phường Thái Hòa | 38,23 | 126.393 |
| 128 | Phường Tân Mỹ | Phường Tân Phú (Quận 7), Phường Phú Mỹ (Quận 7) | 6,45 | 68.124 |
| 129 | Xã Tân Nhựt | Thị trấn Tân Túc, Xã Tân Nhựt, Phường Tân Tạo A, Xã Tân Kiên, Phường 16 (Quận 8) | 43,67 | 115.513 |
| 130 | Phường Tân Phú | Phường Phú Trung, Phường Hòa Thạnh, Phường Tân Thới Hòa, Phường Tân Thành | 2,52 | 93.117 |
| 131 | Phường Tân Phước | Phường Phước Hòa, Phường Tân Phước | 83,62 | 29.363 |
| 132 | Phường Tân Sơn | Phường 15 (quận Tân Bình) | 10,12 | 77.229 |
| 133 | Phường Tân Sơn Hoà | Phường 1, Phường 2, Phường 3 (quận Tân Bình) | 2,62 | 64.150 |
| 134 | Phường Tân Sơn Nhất | Phường 4, Phường 5, Phường 7 (quận Tân Bình) | 3,19 | 84.639 |
| 135 | Phường Tân Sơn Nhì | Phường Tân Sơn Nhì, Phường Sơn Kỳ, Phường Tân Quý, Phường Tân Thành | 3,46 | 117.277 |
| 136 | Phường Tân Tạo | Xã Tân Kiên, Phường Tân Tạo A, Phường Tân Tạo | 14,71 | 113.363 |
| 137 | Phường Tân Thành | Phường Hắc Dịch, Xã Sông Xoài | 61,63 | 33.943 |
| 138 | Phường Tân Thới Hiệp | Phường Hiệp Thành (Quận 12), Phường Tân Thới Hiệp | 8,06 | 168.060 |
| 139 | Phường Tân Thuận | Phường Bình Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Phường Tân Thuận Tây | 10,16 | 148.090 |
| 140 | Phường Tân Uyên | Phường Uyên Hưng, Xã Bạch Đằng, Xã Tân Lập, Xã Tân Mỹ | 94,67 | 73.032 |
| 141 | Xã Tân Vĩnh Lộc | Xã Vĩnh Lộc B, Xã Phạm Văn Hai, Phường Tân Tạo | 34,05 | 163.839 |
| 142 | Phường Tăng Nhơn Phú | Phường Tân Phú (thành phố Thủ Đức), Phường Hiệp Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Phường Tăng Nhơn Phú B, Phường Long Thạnh Mỹ | 16,51 | 208.233 |
| 143 | Phường Tây Nam | Phường An Tây, Xã Thanh Tuyền, Xã An Lập | 119,80 | 56.784 |
| 144 | Phường Tây Thạnh | Phường Tây Thạnh, Phường Sơn Kỳ | 3,95 | 72.616 |
| 145 | Xã Thái Mỹ | Xã Trung Lập Thượng, Xã Phước Thạnh, Xã Thái Mỹ | 62,44 | 49.862 |
| 146 | Xã Thanh An | Xã Thanh An, Xã Định Hiệp, Xã Thanh Tuyền, Xã An Lập | 136,72 | 25.324 |
| 147 | Xã Thạnh An | Xã Thạnh An | 131,31 | 5.180 |
| 148 | Phường Thạnh Mỹ Tây | Phường 19, Phường 22, Phường 25 | 4,40 | 153.216 |
| 149 | Phường Thới An | Phường Thạnh Xuân, Phường Thới An | 14,90 | 125.657 |
| 150 | Phường Thới Hoà | Phường Thới Hoà | 37,93 | 79.601 |
| 151 | Phường Thông Tây Hội | Phường 8, Phường 11 (quận Gò Vấp) | 3,24 | 121.192 |
| 152 | Phường Thủ Dầu Một | Phường Phú Cường, Phường Phú Thọ, Phường Chánh Nghĩa, Phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một), Phường Chánh Mỹ | 15,68 | 88.132 |
| 153 | Phường Thủ Đức | Phường Bình Thọ, Phường Linh Chiểu, Phường Trường Thọ, Phường Linh Tây, Phường Linh Đông | 8,81 | 118.952 |
| 154 | Phường Thuận An | Phường Hưng Định, Phường An Thạnh, Xã An Sơn | 16,11 | 64.689 |
| 155 | Phường Thuận Giao | Phường Thuận Giao, Phường Bình Chuẩn | 16,81 | 150.781 |
| 156 | Xã Thường Tân | Xã Lạc An, Xã Hiếu Liêm, Xã Thường Tân, Xã Tân Mỹ | 120,70 | 21.238 |
| 157 | Xã Trừ Văn Thố | Xã Trừ Văn Thố, Xã Cây Trường II, Thị trấn Lai Uyên | 76,56 | 24.533 |
| 158 | Phường Trung Mỹ Tây | Phường Tân Chánh Hiệp, Phường Trung Mỹ Tây | 6,93 | 126.470 |
| 159 | Phường Vĩnh Hội | Phường 1, Phường 3 (Quận 4), Phường 2, Phường 4 (Quận 4) | 1,17 | 63.015 |
| 160 | Xã Vĩnh Lộc | Xã Vĩnh Lộc A, Xã Phạm Văn Hai | 30,55 | 167.521 |
| 161 | Phường Vĩnh Tân | Phường Vĩnh Tân, Thị trấn Tân Bình | 61,35 | 61.865 |
| 162 | Phường Vũng Tàu | Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 4, Phường 5 (thành phố Vũng Tàu), Phường Thắng Nhì, Phường Thắng Tam | 16,86 | 117.413 |
| 163 | Phường Vườn Lài | Phường 1, Phường 2, Phường 4, Phường 9, Phường 10 (Quận 10) | 1,28 | 104.076 |
| 164 | Phường Xóm Chiếu | Phường 13, Phường 16, Phường 18, Phường 15 (Quận 4) | 1,94 | 57.875 |
| 165 | Phường Xuân Hoà | Phường Võ Thị Sáu, Phường 4 (Quận 3) | 2,22 | 48.464 |
| 166 | Xã Xuân Sơn | Xã Suối Rao, Xã Sơn Bình, Xã Xuân Sơn | 73,81 | 27.368 |
| 167 | Xã Xuân Thới Sơn | Xã Tân Thới Nhì, Xã Xuân Thới Đông, Xã Xuân Thới Sơn | 35,21 | 103.643 |
| 168 | Xã Xuyên Mộc | Xã Bông Trang, Xã Bưng Riềng, Xã Xuyên Mộc | 102,96 | 26.917 |