| 1 | Phường An Sinh | Phường Bình Dương, Xã An Sinh, Xã Việt Dân, Phường Đức Chính | 106,42 | 24.956 |
| 2 | Xã Ba Chẽ | — | 332,68 | — |
| 3 | Phường Bãi Cháy | Phường Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy | 25,39 | 42.108 |
| 4 | Phường Bình Khê | Phường Tràng An, Phường Bình Khê, Xã Tràng Lương | 138,74 | 21.845 |
| 5 | Xã Bình Liêu | Thị trấn Bình Liêu, Xã Húc Động, Xã Vô Ngại | 225,29 | 16.220 |
| 6 | Xã Cái Chiên | Xã Cái Chiên | 25,90 | 752 |
| 7 | Phường Cẩm Phả | Phường Cẩm Trung, Phường Cẩm Thành, Phường Cẩm Bình, Phường Cẩm Tây, Phường Cẩm Đông | 17,52 | 61.506 |
| 8 | Phường Cao Xanh | Phường Hà Khánh, Phường Cao Xanh | 38,89 | 32.809 |
| 9 | Đặc khu Cô Tô | Thị trấn Cô Tô, Xã Đồng Tiến, Xã Thanh Lân | 53,68 | 7.151 |
| 10 | Phường Cửa Ông | Phường Cẩm Phú, Phường Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Sơn, Phường Cửa Ông | 41,07 | 66.504 |
| 11 | Xã Đầm Hà | Thị trấn Đầm Hà, Xã Tân Bình, Xã Đại Bình, Xã Tân Lập, Xã Đầm Hà | 142,43 | 25.947 |
| 12 | Xã Điền Xá | Xã Hà Lâu, Xã Điền Xá, Xã Yên Than | 240,49 | 6.956 |
| 13 | Phường Đông Mai | Phường Minh Thành, Phường Đông Mai | 50,61 | 21.649 |
| 14 | Xã Đông Ngũ | Xã Đông Hải, Xã Đại Dực, Xã Đông Ngũ | 142,80 | 18.063 |
| 15 | Phường Đông Triều | Phường Thủy An, Phường Hưng Đạo, Phường Hồng Phong, Xã Nguyễn Huệ, Phường Đức Chính | 40,42 | 43.712 |
| 16 | Xã Đường Hoa | Xã Quảng Sơn, Xã Đường Hoa, Xã Quảng Long | 220,38 | 17.201 |
| 17 | Phường Hà An | Phường Tân An, Phường Hà An, Xã Hoàng Tân, Xã Liên Hòa | 100,18 | 21.314 |
| 18 | Phường Hà Lầm | Phường Cao Thắng, Phường Hà Trung, Phường Hà Lầm | 11,99 | 47.747 |
| 19 | Phường Hạ Long | Phường Hồng Hà, Phường Hồng Hải | 6,08 | 52.905 |
| 20 | Phường Hà Tu | Phường Hà Phong, Phường Hà Tu | 37,60 | 29.643 |
| 21 | Xã Hải Hoà | Xã Hải Lạng, Xã Hải Hòa | 95,87 | 5.731 |
| 22 | Xã Hải Lạng | Xã Đồng Rui, Xã Hải Lạng, Xã Hải Hòa | 131,03 | 9.827 |
| 23 | Xã Hải Ninh | Xã Quảng Nghĩa, Xã Hải Tiến | 93,18 | 10.427 |
| 24 | Xã Hải Sơn | Xã Bắc Sơn, Xã Hải Sơn | 132,04 | 4.567 |
| 25 | Phường Hiệp Hoà | — | 35,83 | — |
| 26 | Phường Hoàng Quế | Phường Yên Đức, Phường Hoàng Quế, Xã Hồng Thái Tây, Xã Hồng Thái Đông | 63,83 | 31.988 |
| 27 | Phường Hoành Bồ | Phường Hoành Bồ, Xã Sơn Dương, Xã Lê Lợi, Xã Đồng Lâm | 175,94 | 28.534 |
| 28 | Xã Hoành Mô | Xã Đồng Văn, Xã Hoành Mô | 137,91 | 9.014 |
| 29 | Phường Hồng Gai | Phường Bạch Đằng, Phường Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Gai | 5,00 | 51.333 |
| 30 | Xã Kỳ Thượng | Xã Thanh Lâm, Xã Đạp Thanh, Xã Kỳ Thượng | 273,50 | 5.918 |
| 31 | Phường Liên Hoà | Phường Phong Hải, Xã Liên Vị, Xã Tiền Phong, Xã Liên Hòa | 71,44 | 32.847 |
| 32 | Xã Lục Hồn | Xã Đồng Tâm, Xã Lục Hồn | 107,13 | 9.974 |
| 33 | Xã Lương Minh | Xã Đồng Sơn, Xã Lương Minh | 225,28 | 5.608 |
| 34 | Phường Mạo Khê | Phường Xuân Sơn, Phường Kim Sơn, Phường Yên Thọ, Phường Mạo Khê | 46,55 | 72.012 |
| 35 | Phường Móng Cái 1 | Phường Trần Phú, Phường Hải Hòa, Phường Bình Ngọc, Phường Trà Cổ, Xã Hải Xuân | 82,47 | 46.588 |
| 36 | Phường Móng Cái 2 | Phường Ninh Dương, Phường Ka Long, Xã Vạn Ninh | 72,97 | 29.189 |
| 37 | Phường Móng Cái 3 | Phường Hải Yên, Xã Hải Đông | 90,03 | 22.565 |
| 38 | Phường Mông Dương | Phường Mông Dương, Xã Dương Huy | 167,16 | 18.953 |
| 39 | Phường Phong Cốc | Phường Nam Hòa, Phường Yên Hải, Phường Phong Cốc, Xã Cẩm La | 42,17 | 27.356 |
| 40 | Xã Quảng Đức | Xã Quảng Thành, Xã Quảng Thịnh, Xã Quảng Đức | 131,48 | 11.682 |
| 41 | Xã Quảng Hà | Thị trấn Quảng Hà, Xã Quảng Minh, Xã Quảng Chính, Xã Quảng Phong, Xã Quảng Long | 134,37 | 40.988 |
| 42 | Phường Quang Hanh | Phường Cẩm Thạch, Phường Cẩm Thủy, Phường Quang Hanh | 62,63 | 52.750 |
| 43 | Xã Quảng La | Xã Bằng Cả, Xã Dân Chủ, Xã Tân Dân, Xã Quảng La | 165,67 | 9.183 |
| 44 | Xã Quảng Tân | Xã Quảng An, Xã Dực Yên, Xã Quảng Lâm, Xã Quảng Tân | 184,81 | 18.049 |
| 45 | Phường Quảng Yên | Phường Yên Giang, Phường Quảng Yên, Xã Tiền An | 20,69 | 31.353 |
| 46 | Xã Thống Nhất | Xã Vũ Oai, Xã Hòa Bình, Xã Thống Nhất, Xã Đồng Lâm | 276,12 | 17.310 |
| 47 | Xã Tiên Yên | Thị trấn Tiên Yên, Xã Phong Dụ, Xã Tiên Lãng, Xã Yên Than, Xã Đại Dực, Xã Đông Ngũ, Xã Vô Ngại | 137,87 | 22.164 |
| 48 | Phường Tuần Châu | Phường Đại Yên, Phường Tuần Châu, Phường Hà Khẩu | 62,08 | 14.904 |
| 49 | Phường Uông Bí | Phường Quang Trung, Phường Thanh Sơn, Phường Yên Thanh, Phường Trưng Vương | 49,81 | 59.866 |
| 50 | Đặc khu Vân Đồn | Thị trấn Cái Rồng, Xã Bản Sen, Xã Bình Dân, Xã Đài Xuyên, Xã Đoàn Kết, Xã Đông Xá, Xã Hạ Long, Xã Minh Châu, Xã Ngọc Vừng, Xã Quan Lạn, Xã Thắng Lợi, Xã Vạn Yên | 583,92 | 53.904 |
| 51 | Phường Vàng Danh | Phường Bắc Sơn, Phường Nam Khê, Phường Vàng Danh, Phường Trưng Vương | 93,77 | 36.864 |
| 52 | Phường Việt Hưng | Phường Giếng Đáy, Phường Việt Hưng, Phường Hà Khẩu | 41,39 | 51.787 |
| 53 | Xã Vĩnh Thực | Xã Vĩnh Trung, Xã Vĩnh Thực | 49,11 | 5.407 |
| 54 | Phường Yên Tử | Phường Phương Đông, Phường Phương Nam, Xã Thượng Yên Công | 113,23 | 38.932 |